81
LW
F. Borini
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabio Borini
LW
81
RM
80
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
77
78
78
78
72
78
63
77
77
58
58
61
61
64
64
58
Tốc độ
76
Sút
76
Chuyền bóng
74
Rê bóng
80
Phòng thủ
50
Thể chất
71
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
75
Lực sút
78
Sút xa
75
Chọn vị trí
81
Vô lê
77
Penalty
80
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
76
Chuyền dài
66
Đá phạt
65
Sút xoáy
75
Rê bóng
81
Giữ bóng
81
Khéo léo
80
Thăng bằng
70
Phản ứng
79
Kèm người
71
Lấy bóng
37
Cắt bóng
37
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
68
Thể lực
77
Quyết đoán
75
Nhảy
73
Bình tĩnh
78
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sampdoria
|
|
| 2021~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2021~2023 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2020~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2020 |
AC Milan
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 |
sunderland
|
|
| 2015~2018 |
sunderland
|
|
| 2014~2015 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2012~2012 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
|
| 2011~2011 |
swansea city
|
|
| 2011~2012 |
AS Roma
|
|
| 2009~2011 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard