81
ST
D. Ings
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Ings
ST
81
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
78
78
77
77
70
76
58
76
76
53
53
57
57
60
60
53
Tốc độ
77
Sút
78
Chuyền bóng
67
Rê bóng
79
Phòng thủ
38
Thể chất
70
Tốc độ
77
Tăng tốc
79
Dứt điểm
83
Lực sút
77
Sút xa
71
Chọn vị trí
83
Vô lê
69
Penalty
81
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
67
Chuyền dài
65
Đá phạt
43
Sút xoáy
61
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
78
Thăng bằng
79
Phản ứng
80
Kèm người
30
Lấy bóng
32
Cắt bóng
45
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
70
Thể lực
73
Quyết đoán
68
Nhảy
81
Bình tĩnh
78
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sheffield United
|
|
| 2025~2026 |
Sheffield United
|
|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2023~2025 |
West Ham United
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2023 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2021 |
southampton
|
|
| 2018~2019 |
southampton
|
|
| 2015~2018 |
Liverpool
|
|
| 2015~2019 |
Liverpool
|
|
| 2011~2015 |
Burnley
|
|
| 2010~2010 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2010~2011 |
AFC Bournemouth
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández