78
GK
B. Drągowski
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bartłomiej Drągowski
GK
78
188cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
75
32
36
35
35
39
39
36
37
37
33
33
34
34
34
34
33
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
79
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
47
Tăng tốc
50
Dứt điểm
20
Lực sút
26
Sút xa
26
Chọn vị trí
23
Vô lê
20
Penalty
28
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
26
Chuyền dài
38
Đá phạt
27
Sút xoáy
20
Rê bóng
27
Giữ bóng
26
Khéo léo
39
Thăng bằng
58
Phản ứng
74
Kèm người
27
Lấy bóng
24
Cắt bóng
28
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
59
Thể lực
40
Quyết đoán
26
Nhảy
60
Bình tĩnh
67
TM đổ người
77
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
72
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~2024 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~2026 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2022~ |
Spezia
|
|
| 2022~2024 |
Spezia
|
|
| 2019~2019 |
Empoli
|
|
| 2019~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2016~ |
Fiorentina
|
|
| 2016~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2022 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2016 |
Jagiellonia Biatystok
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández