83
CB
A. Izzo
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Armando Izzo
CB
83
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
55
55
55
55
61
56
74
57
57
80
80
73
73
71
71
80
Tốc độ
69
Sút
38
Chuyền bóng
52
Rê bóng
66
Phòng thủ
83
Thể chất
76
Tốc độ
69
Tăng tốc
71
Dứt điểm
26
Lực sút
59
Sút xa
49
Chọn vị trí
24
Vô lê
43
Penalty
42
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
41
Chuyền dài
66
Đá phạt
33
Sút xoáy
33
Rê bóng
65
Giữ bóng
68
Khéo léo
66
Thăng bằng
68
Phản ứng
81
Kèm người
83
Lấy bóng
84
Cắt bóng
83
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
78
Thể lực
67
Quyết đoán
82
Nhảy
77
Bình tĩnh
77
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2023~2026 |
AC Monza
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2018~ |
Torino
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2014~2018 |
Genoa
|
|
| 2012~2014 |
|
|
| 2011~2011 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2012 | 트리에스티나 | |
| 2010~2012 |
Neapolitan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández