78
GK
Z. Steffen
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Zack Steffen
GK
78
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
75
33
36
36
36
43
41
39
39
39
33
33
34
34
35
35
33
TM Đổ người
76
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
83
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
55
Tăng tốc
57
Dứt điểm
17
Lực sút
33
Sút xa
19
Chọn vị trí
17
Vô lê
16
Penalty
41
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
21
Chuyền dài
55
Đá phạt
18
Sút xoáy
20
Rê bóng
22
Giữ bóng
36
Khéo léo
60
Thăng bằng
52
Phản ứng
70
Kèm người
20
Lấy bóng
19
Cắt bóng
25
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
70
Thể lực
43
Quyết đoán
36
Nhảy
72
Bình tĩnh
58
TM đổ người
76
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
74
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Colorado Rapids
|
|
| 2023~2024 |
Manchester City
|
|
| 2022~ |
Middlesbrough
|
|
| 2022~2023 |
Middlesbrough
|
|
| 2020~2022 |
Manchester City
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2020 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2019~2024 |
Manchester City
|
|
| 2016~2016 | 피츠버그 리버하운즈 | |
| 2016~2019 |
Columbus Crew
|
|
| 2015~2016 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard