80
CB
Y. Mina
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yerry Mina
CB
80
195cm
|
94kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
63
60
58
58
63
60
71
59
59
77
77
69
69
67
67
77
Tốc độ
54
Sút
57
Chuyền bóng
58
Rê bóng
59
Phòng thủ
78
Thể chất
80
Tốc độ
59
Tăng tốc
50
Dứt điểm
55
Lực sút
72
Sút xa
54
Chọn vị trí
52
Vô lê
46
Penalty
57
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
48
Chuyền dài
56
Đá phạt
36
Sút xoáy
43
Rê bóng
63
Giữ bóng
57
Khéo léo
54
Thăng bằng
38
Phản ứng
74
Kèm người
77
Lấy bóng
80
Cắt bóng
76
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
88
Thể lực
68
Quyết đoán
81
Nhảy
72
Bình tĩnh
79
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2023 |
Everton
|
|
| 2016~2018 | 파우메이라스 | |
| 2014~2016 | 인디펜디엔테 산타페 | |
| 2013~2014 | 데포르티보 파스토 | |
| 2012~2013 | 데포르티보 파스토 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández