80
CB
W. Boly
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Willy Boly
CB
80
195cm
|
97kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
58
59
58
58
66
61
74
62
62
77
77
72
72
70
70
77
Tốc độ
65
Sút
39
Chuyền bóng
64
Rê bóng
63
Phòng thủ
77
Thể chất
81
Tốc độ
70
Tăng tốc
60
Dứt điểm
37
Lực sút
53
Sút xa
27
Chọn vị trí
47
Vô lê
29
Penalty
58
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
53
Chuyền dài
70
Đá phạt
40
Sút xoáy
49
Rê bóng
61
Giữ bóng
69
Khéo léo
57
Thăng bằng
50
Phản ứng
73
Kèm người
74
Lấy bóng
81
Cắt bóng
77
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
91
Thể lực
68
Quyết đoán
77
Nhảy
67
Bình tĩnh
80
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
22
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Nottingham Forest
|
|
| 2022~2026 |
Nottingham Forest
|
|
| 2018~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
SC Braga
|
|
| 2014~2015 | 브라가 B | |
| 2014~2016 |
SC Braga
|
|
| 2011~2014 |
AJ Auxerre
|
|
| 2010~2014 |
AJ Auxerre
|
|
| 2008~2014 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández