82
GK
T. Vaclík
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomáš Vaclík
GK
82
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
79
31
33
32
32
37
35
36
34
34
35
35
32
32
32
32
35
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
74
TM Phản xạ
84
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
41
Tăng tốc
41
Dứt điểm
21
Lực sút
26
Sút xa
23
Chọn vị trí
22
Vô lê
20
Penalty
20
Chuyền ngắn
24
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
22
Chuyền dài
42
Đá phạt
23
Sút xoáy
24
Rê bóng
21
Giữ bóng
26
Khéo léo
41
Thăng bằng
58
Phản ứng
78
Kèm người
26
Lấy bóng
25
Cắt bóng
29
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
73
Thể lực
42
Quyết đoán
34
Nhảy
73
Bình tĩnh
62
TM đổ người
81
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
74
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boavista FC
|
|
| 2025~2025 |
Boavista FC
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2023~ |
New England Revolution
|
|
| 2023~2023 |
Huddersfield Town
|
|
| 2023~2024 |
New England Revolution
|
|
| 2021~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2018~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2018 |
FC Basel 1893
|
|
| 2012~2014 |
Sparta Praha
|
|
| 2010~2011 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2010~2012 | 빅토리아 지슈코프 | |
| 2008~2010 | MFK 비트코비체 | |
| 2007~2010 | MFK 비트코비체 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard