78
CB
R. Knoche
10
24
55
53
50
50
61
54
72
53
53
75
75
67
67
65
65
75
Tốc độ
50
Sút
44
Chuyền bóng
55
Rê bóng
52
Phòng thủ
78
Thể chất
72
Tốc độ
49
Tăng tốc
53
Dứt điểm
42
Lực sút
60
Sút xa
40
Chọn vị trí
41
Vô lê
33
Penalty
41
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
35
Chuyền dài
73
Đá phạt
43
Sút xoáy
38
Rê bóng
46
Giữ bóng
59
Khéo léo
55
Thăng bằng
52
Phản ứng
76
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
80
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
77
Thể lực
64
Quyết đoán
71
Nhảy
68
Bình tĩnh
73
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
23
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2024~ |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2024~2026 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2020~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2015~2016 | VfL 볼프스부르크 II | |
| 2011~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2011~2020 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2010~2013 | VfL 볼프스부르크 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández