78
CM
M. Lopez
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maxime Lopez
CM
78
CDM
74
167cm
|
58kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
69
73
75
75
75
76
71
75
75
66
66
70
70
72
72
66
Tốc độ
72
Sút
68
Chuyền bóng
78
Rê bóng
78
Phòng thủ
66
Thể chất
59
Tốc độ
70
Tăng tốc
76
Dứt điểm
67
Lực sút
65
Sút xa
73
Chọn vị trí
70
Vô lê
66
Penalty
69
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
76
Chuyền dài
77
Đá phạt
73
Sút xoáy
75
Rê bóng
78
Giữ bóng
75
Khéo léo
84
Thăng bằng
91
Phản ứng
77
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
69
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
46
Thể lực
73
Quyết đoán
75
Nhảy
67
Bình tĩnh
74
TM đổ người
15
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Paris FC
|
|
| 2024~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2021~ |
Sassuolo
|
|
| 2021~2023 |
Sassuolo
|
|
| 2021~2024 |
Sassuolo
|
|
| 2020~2021 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2020 |
Olympique Marseille
|
|
| 2014~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2013~2016 | 올랭피크 마르세유 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández