80
LB
M. Halstenberg
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcel Halstenberg
LB
80
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
71
70
71
71
72
70
76
72
72
78
78
77
77
77
77
78
Tốc độ
69
Sút
66
Chuyền bóng
73
Rê bóng
72
Phòng thủ
79
Thể chất
79
Tốc độ
71
Tăng tốc
68
Dứt điểm
61
Lực sút
79
Sút xa
70
Chọn vị trí
64
Vô lê
57
Penalty
73
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
80
Chuyền dài
65
Đá phạt
75
Sút xoáy
77
Rê bóng
72
Giữ bóng
75
Khéo léo
66
Thăng bằng
63
Phản ứng
79
Kèm người
81
Lấy bóng
81
Cắt bóng
77
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
79
Thể lực
81
Quyết đoán
77
Nhảy
84
Bình tĩnh
74
TM đổ người
17
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Hannover 96
|
|
| 2023~2025 |
Hannover 96
|
|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2014~2015 | FC 장크트파울리 II | |
| 2013~2015 |
FC St. Pauli
|
|
| 2012~2013 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2011~2013 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2010~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard