78
ST
Marcão
9
24
75
71
68
68
59
67
51
66
66
52
52
51
51
53
53
52
Tốc độ
71
Sút
75
Chuyền bóng
52
Rê bóng
70
Phòng thủ
37
Thể chất
83
Tốc độ
70
Tăng tốc
74
Dứt điểm
79
Lực sút
79
Sút xa
69
Chọn vị trí
78
Vô lê
68
Penalty
68
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
43
Chuyền dài
34
Đá phạt
37
Sút xoáy
72
Rê bóng
70
Giữ bóng
75
Khéo léo
62
Thăng bằng
53
Phản ứng
73
Kèm người
44
Lấy bóng
26
Cắt bóng
26
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
91
Thể lực
79
Quyết đoán
72
Nhảy
79
Bình tĩnh
75
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2024~ | 코제일리스포르 | |
| 2024~2024 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2023~2023 |
Al Ahli
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2021~ |
|
|
| 2021~2023 |
|
|
| 2019~ |
Hebei FC
|
|
| 2019~2021 |
Hebei FC
|
|
| 2017~2017 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2017~2018 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2017~2019 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2016~2016 | 브라간치누 | |
| 2016~2017 | 브라간치누 | |
| 2015~2015 | 미등록 구단 | |
| 2015~2016 | 이투아누 | |
| 2013~2015 | 이투아누 | |
| 2013~2017 | 이투아누 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard