77
LM
Luiz Araújo
9
23
69
73
74
74
68
73
57
74
74
50
50
59
59
62
62
50
Tốc độ
87
Sút
64
Chuyền bóng
69
Rê bóng
79
Phòng thủ
42
Thể chất
54
Tốc độ
88
Tăng tốc
87
Dứt điểm
65
Lực sút
69
Sút xa
60
Chọn vị trí
69
Vô lê
58
Penalty
64
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
67
Chuyền dài
66
Đá phạt
60
Sút xoáy
72
Rê bóng
79
Giữ bóng
77
Khéo léo
89
Thăng bằng
78
Phản ứng
78
Kèm người
36
Lấy bóng
45
Cắt bóng
38
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
47
Thể lực
67
Quyết đoán
57
Nhảy
58
Bình tĩnh
73
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández