80
ST
Kike García
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kike
ST
80
LM
74
186cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
77
76
73
73
68
74
58
71
71
55
55
54
54
57
57
55
Tốc độ
63
Sút
78
Chuyền bóng
64
Rê bóng
75
Phòng thủ
42
Thể chất
73
Tốc độ
64
Tăng tốc
62
Dứt điểm
78
Lực sút
81
Sút xa
77
Chọn vị trí
83
Vô lê
81
Penalty
71
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
58
Chuyền dài
52
Đá phạt
49
Sút xoáy
46
Rê bóng
77
Giữ bóng
80
Khéo léo
65
Thăng bằng
54
Phản ứng
77
Kèm người
40
Lấy bóng
39
Cắt bóng
41
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
77
Thể lực
68
Quyết đoán
72
Nhảy
73
Bình tĩnh
81
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2023~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2023~2025 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2021~2023 |
Osasuna
|
|
| 2016~2021 |
SD Eivar
|
|
| 2014~2016 |
Middlesbrough
|
|
| 2009~2014 | 레알 무르시아 CF |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos