76
ST
G. Charbonnier
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gaëtan Charbonnier
ST
76
188cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
73
72
69
69
67
71
55
68
68
51
51
50
50
52
52
51
Tốc độ
49
Sút
73
Chuyền bóng
64
Rê bóng
73
Phòng thủ
39
Thể chất
72
Tốc độ
54
Tăng tốc
44
Dứt điểm
76
Lực sút
74
Sút xa
68
Chọn vị trí
76
Vô lê
67
Penalty
74
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
55
Chuyền dài
56
Đá phạt
61
Sút xoáy
62
Rê bóng
75
Giữ bóng
76
Khéo léo
64
Thăng bằng
66
Phản ứng
76
Kèm người
33
Lấy bóng
43
Cắt bóng
33
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
84
Thể lực
71
Quyết đoán
48
Nhảy
62
Bình tĩnh
76
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández