81
ST
E. Lavezzi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ezequiel Lavezzi
ST
81
CAM
83
173cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
24
78
80
80
80
74
80
61
79
79
56
56
60
60
64
64
56
Tốc độ
82
Sút
78
Chuyền bóng
77
Rê bóng
81
Phòng thủ
43
Thể chất
71
Tốc độ
82
Tăng tốc
84
Dứt điểm
80
Lực sút
79
Sút xa
78
Chọn vị trí
81
Vô lê
77
Penalty
70
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
77
Chuyền dài
66
Đá phạt
78
Sút xoáy
82
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
86
Thăng bằng
84
Phản ứng
81
Kèm người
44
Lấy bóng
44
Cắt bóng
36
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
72
Thể lực
69
Quyết đoán
73
Nhảy
81
Bình tĩnh
78
TM đổ người
14
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2019 |
Hebei FC
|
|
| 2012~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2007~2012 |
Neapolitan
|
|
| 2005~2007 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2004~2005 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2003~2004 | 에스투디안테스 부에노스 아이레스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández