79
CB
C. Hérelle
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christophe Hérelle
CB
79
188cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
61
61
61
61
66
62
74
63
63
76
76
74
74
72
72
76
Tốc độ
65
Sút
49
Chuyền bóng
64
Rê bóng
64
Phòng thủ
78
Thể chất
74
Tốc độ
68
Tăng tốc
63
Dứt điểm
44
Lực sút
61
Sút xa
52
Chọn vị trí
52
Vô lê
40
Penalty
50
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
62
Chuyền dài
69
Đá phạt
46
Sút xoáy
52
Rê bóng
60
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
74
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
73
Thể lực
76
Quyết đoán
74
Nhảy
80
Bình tĩnh
73
TM đổ người
22
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 시파이 보드룸 | |
| 2023~2024 |
FC Metz
|
|
| 2020~2023 |
Stade Breast 29
|
|
| 2018~2020 |
OGC Nice
|
|
| 2016~2018 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2015~2016 | US 크레테이 | |
| 2013~2015 | 미등록 구단 | |
| 2012~2012 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2010~2013 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos