89
CB
A. Tuanzebe
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Axel Tuanzebe
CB
89
RB
86
185cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
66
70
72
72
77
74
84
75
75
86
86
83
83
82
82
86
Tốc độ
91
Sút
41
Chuyền bóng
73
Rê bóng
81
Phòng thủ
86
Thể chất
87
Tốc độ
93
Tăng tốc
89
Dứt điểm
38
Lực sút
49
Sút xa
37
Chọn vị trí
53
Vô lê
44
Penalty
53
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
60
Chuyền dài
84
Đá phạt
40
Sút xoáy
51
Rê bóng
79
Giữ bóng
83
Khéo léo
89
Thăng bằng
78
Phản ứng
85
Kèm người
89
Lấy bóng
87
Cắt bóng
82
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
88
Thể lực
87
Quyết đoán
86
Nhảy
87
Bình tĩnh
87
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Burnley
|
|
| 2023~ |
Ipswich Town
|
|
| 2023~2023 |
Stoke City
|
|
| 2023~2025 |
Ipswich Town
|
|
| 2022~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2022~2023 |
Manchester United
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2022 |
Aston Villa
|
|
| 2019~2021 |
Manchester United
|
|
| 2018~2018 |
Aston Villa
|
|
| 2018~2019 |
Aston Villa
|
|
| 2017~ |
Manchester United
|
|
| 2017~2023 |
Manchester United
|
|
| 2015~2018 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos