66
CDM
N. Moro
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nikola Moro
CDM
66
CM
67
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
61
62
61
61
64
63
63
62
62
60
60
62
62
62
62
60
Tốc độ
61
Sút
61
Chuyền bóng
63
Rê bóng
62
Phòng thủ
60
Thể chất
64
Tốc độ
60
Tăng tốc
63
Dứt điểm
57
Lực sút
73
Sút xa
64
Chọn vị trí
56
Vô lê
56
Penalty
60
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
57
Chuyền dài
71
Đá phạt
62
Sút xoáy
53
Rê bóng
63
Giữ bóng
67
Khéo léo
59
Thăng bằng
49
Phản ứng
61
Kèm người
59
Lấy bóng
61
Cắt bóng
60
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
65
Thể lực
71
Quyết đoán
61
Nhảy
48
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bologna
|
|
| 2022~2023 |
Bologna
|
|
| 2020~2022 | 디나모 모스크바 | |
| 2019~2019 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2019 | 디나모 자그레브 II | |
| 2015~2020 |
Dynamo Zagreb
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos