59
CAM
A. Palavecino
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Augustín Palavecino
CAM
59
LM
58
RW
58
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
51
54
55
55
53
56
44
55
55
37
37
44
44
46
46
37
Tốc độ
62
Sút
50
Chuyền bóng
59
Rê bóng
55
Phòng thủ
29
Thể chất
51
Tốc độ
62
Tăng tốc
62
Dứt điểm
44
Lực sút
62
Sút xa
56
Chọn vị trí
50
Vô lê
42
Penalty
47
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
54
Chuyền dài
56
Đá phạt
50
Sút xoáy
53
Rê bóng
53
Giữ bóng
57
Khéo léo
66
Thăng bằng
62
Phản ứng
49
Kèm người
29
Lấy bóng
34
Cắt bóng
18
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
55
Thể lực
57
Quyết đoán
38
Nhảy
50
Bình tĩnh
51
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos