73
RB
T. Gebre Selassie
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theodor Gebre Selassie
RB
76
RM
73
181cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
65
67
68
68
69
67
72
70
70
72
72
73
73
73
73
72
Tốc độ
73
Sút
51
Chuyền bóng
68
Rê bóng
73
Phòng thủ
73
Thể chất
71
Tốc độ
73
Tăng tốc
73
Dứt điểm
50
Lực sút
62
Sút xa
41
Chọn vị trí
65
Vô lê
50
Penalty
52
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
73
Chuyền dài
68
Đá phạt
58
Sút xoáy
53
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
71
Thăng bằng
66
Phản ứng
71
Kèm người
71
Lấy bóng
72
Cắt bóng
79
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
66
Thể lực
79
Quyết đoán
70
Nhảy
86
Bình tĩnh
71
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Werder Bremen
|
|
| 2008~2012 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2007~2008 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2005~2005 | FC 벨케 메지르지치 | |
| 2005~2007 | 비소치나 이흘라바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández