77
LM
S. Boufal
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sofiane Boufal
LM
77
LW
78
175cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
68
73
75
75
68
74
52
74
74
41
41
52
52
56
56
41
Tốc độ
79
Sút
67
Chuyền bóng
70
Rê bóng
82
Phòng thủ
30
Thể chất
52
Tốc độ
79
Tăng tốc
81
Dứt điểm
67
Lực sút
70
Sút xa
64
Chọn vị trí
71
Vô lê
69
Penalty
68
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
68
Chuyền dài
65
Đá phạt
63
Sút xoáy
70
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
86
Thăng bằng
81
Phản ứng
67
Kèm người
21
Lấy bóng
42
Cắt bóng
23
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
49
Thể lực
66
Quyết đoán
48
Nhảy
47
Bình tĩnh
73
TM đổ người
15
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 |
Caen
|
|
| 2024~ |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2024~2026 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2023~ | 알라이얀 | |
| 2023~2024 | 알라이얀 | |
| 2020~ |
Angers SCO
|
|
| 2020~2023 |
Angers SCO
|
|
| 2019~2020 |
southampton
|
|
| 2018~2019 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2018 |
southampton
|
|
| 2016~2020 |
southampton
|
|
| 2015~2016 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2015 |
Angers SCO
|
|
| 2012~2015 |
Angers SCO
|
|
| 2004~2014 | 앙제 SCO II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández