77
GK
S. Mignolet
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simon Mignolet
GK
77
193cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
74
33
33
31
31
35
34
33
33
33
32
32
30
30
31
31
32
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
79
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
53
Tăng tốc
51
Dứt điểm
16
Lực sút
47
Sút xa
21
Chọn vị trí
19
Vô lê
21
Penalty
43
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
16
Chuyền dài
37
Đá phạt
17
Sút xoáy
21
Rê bóng
19
Giữ bóng
30
Khéo léo
37
Thăng bằng
53
Phản ứng
72
Kèm người
13
Lấy bóng
19
Cắt bóng
25
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
71
Thể lực
34
Quyết đoán
37
Nhảy
68
Bình tĩnh
61
TM đổ người
77
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
62
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Club Brugge
|
|
| 2019~2026 |
Club Brugge
|
|
| 2013~2019 |
Liverpool
|
|
| 2010~2013 |
sunderland
|
|
| 2007~2010 |
Sint-Trwiden
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández