78
CDM
Ramires
10
22
71
73
73
73
74
73
75
74
74
74
74
75
75
75
75
74
Tốc độ
78
Sút
66
Chuyền bóng
71
Rê bóng
76
Phòng thủ
75
Thể chất
71
Tốc độ
78
Tăng tốc
79
Dứt điểm
64
Lực sút
73
Sút xa
65
Chọn vị trí
69
Vô lê
65
Penalty
66
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
68
Chuyền dài
72
Đá phạt
51
Sút xoáy
68
Rê bóng
75
Giữ bóng
79
Khéo léo
76
Thăng bằng
73
Phản ứng
78
Kèm người
74
Lấy bóng
78
Cắt bóng
75
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
64
Thể lực
82
Quyết đoán
77
Nhảy
79
Bình tĩnh
74
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 | 파우메이라스 | |
| 2016~2019 | 장쑤 쑤닝 FC | |
| 2010~2016 |
Chelsea
|
|
| 2009~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2009 | 크루제이루 | |
| 2007~2007 | 크루제이루 | |
| 2006~2007 | 주앵빌 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández