81
CAM
Rafinha
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafinha
CAM
81
CM
80
RW
80
174cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
73
77
77
77
77
78
72
76
76
67
67
70
70
72
72
67
Tốc độ
69
Sút
73
Chuyền bóng
76
Rê bóng
81
Phòng thủ
67
Thể chất
61
Tốc độ
69
Tăng tốc
70
Dứt điểm
71
Lực sút
77
Sút xa
79
Chọn vị trí
75
Vô lê
74
Penalty
66
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
71
Chuyền dài
74
Đá phạt
61
Sút xoáy
73
Rê bóng
84
Giữ bóng
81
Khéo léo
78
Thăng bằng
78
Phản ứng
77
Kèm người
67
Lấy bóng
72
Cắt bóng
69
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
65
Thể lực
66
Quyết đoán
46
Nhảy
71
Bình tĩnh
78
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
20
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 알아라비 | |
| 2022~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2020~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2020~2022 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2020 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2018~2018 |
Inter Milan
|
|
| 2013~2014 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2013~2014 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2013~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2011~2013 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard