77
LB
P. Max
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Philipp Max
LB
77
LWB
78
177cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
64
67
69
69
70
68
72
72
72
69
69
74
74
75
75
69
Tốc độ
79
Sút
51
Chuyền bóng
74
Rê bóng
72
Phòng thủ
68
Thể chất
70
Tốc độ
82
Tăng tốc
77
Dứt điểm
45
Lực sút
73
Sút xa
47
Chọn vị trí
62
Vô lê
45
Penalty
43
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
84
Chuyền dài
72
Đá phạt
72
Sút xoáy
78
Rê bóng
71
Giữ bóng
75
Khéo léo
75
Thăng bằng
72
Phản ứng
75
Kèm người
68
Lấy bóng
71
Cắt bóng
70
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
65
Thể lực
82
Quyết đoán
71
Nhảy
65
Bình tĩnh
70
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 | 감바 오사카 | |
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~2026 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2023 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2023 |
PSV
|
|
| 2015~2020 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2014 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2015 |
Karlsruhe SC
|
|
| 2012~2014 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández