73
CDM
Osmar
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Osmar
CDM
73
CB
74
CM
70
192cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
61
60
58
58
67
61
70
61
61
71
71
67
67
67
67
71
Tốc độ
54
Sút
59
Chuyền bóng
66
Rê bóng
54
Phòng thủ
70
Thể chất
82
Tốc độ
54
Tăng tốc
55
Dứt điểm
49
Lực sút
71
Sút xa
71
Chọn vị trí
59
Vô lê
48
Penalty
69
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
57
Chuyền dài
73
Đá phạt
57
Sút xoáy
66
Rê bóng
54
Giữ bóng
61
Khéo léo
38
Thăng bằng
39
Phản ứng
62
Kèm người
65
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
85
Thể lực
88
Quyết đoán
73
Nhảy
67
Bình tĩnh
61
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Seoul E-Land
|
|
| 2018~2018 | 세레소 오사카 | |
| 2014~ |
FC Seoul
|
|
| 2014~2024 |
FC Seoul
|
|
| 2012~2013 | 부리람 유나이티드 | |
| 2009~2012 |
|
|
| 2007~2008 | UD 살라망카 B | |
| 2007~2010 | 라싱 산탄데르 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández