80
CB
M. Caldara
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattia Caldara
CB
80
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
55
53
53
53
57
53
70
55
55
77
77
70
70
67
67
77
Tốc độ
66
Sút
36
Chuyền bóng
47
Rê bóng
62
Phòng thủ
80
Thể chất
73
Tốc độ
68
Tăng tốc
64
Dứt điểm
39
Lực sút
40
Sút xa
24
Chọn vị trí
37
Vô lê
52
Penalty
33
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
37
Chuyền dài
58
Đá phạt
28
Sút xoáy
24
Rê bóng
62
Giữ bóng
63
Khéo léo
58
Thăng bằng
59
Phản ứng
75
Kèm người
82
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
77
Thể lực
66
Quyết đoán
74
Nhảy
74
Bình tĩnh
72
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~2024 |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Spezia
|
|
| 2022~2022 |
AC Milan
|
|
| 2022~2023 |
Spezia
|
|
| 2021~ |
Venice
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2021~2022 |
Venice
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~ |
AC Milan
|
|
| 2018~2018 |
Juventus F.C
|
|
| 2018~2020 |
AC Milan
|
|
| 2018~2024 |
AC Milan
|
|
| 2017~2017 |
Juventus F.C
|
|
| 2017~2018 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 | 트라파니 | |
| 2014~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2013~2014 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard