79
CM
M. Dahoud
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mahmoud Dahoud
CM
79
CDM
76
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
67
73
73
73
76
75
73
75
75
66
66
70
70
73
73
66
Tốc độ
70
Sút
65
Chuyền bóng
74
Rê bóng
81
Phòng thủ
66
Thể chất
67
Tốc độ
66
Tăng tốc
76
Dứt điểm
59
Lực sút
79
Sút xa
72
Chọn vị trí
65
Vô lê
59
Penalty
55
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
66
Chuyền dài
76
Đá phạt
54
Sút xoáy
67
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
84
Thăng bằng
82
Phản ứng
77
Kèm người
71
Lấy bóng
63
Cắt bóng
77
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
58
Thể lực
86
Quyết đoán
67
Nhảy
74
Bình tĩnh
60
TM đổ người
19
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2024~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2024~2026 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~2024 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2023 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2015 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2014~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández