82
CAM
Jonathan Viera
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Viera
CAM
82
CM
81
170cm
|
64kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
72
77
79
79
78
79
72
78
78
64
64
70
70
73
73
64
Tốc độ
79
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
82
Phòng thủ
61
Thể chất
68
Tốc độ
75
Tăng tốc
84
Dứt điểm
77
Lực sút
70
Sút xa
78
Chọn vị trí
72
Vô lê
65
Penalty
73
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
74
Chuyền dài
77
Đá phạt
75
Sút xoáy
79
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
87
Thăng bằng
89
Phản ứng
80
Kèm người
57
Lấy bóng
68
Cắt bóng
72
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
67
Thể lực
78
Quyết đoán
57
Nhảy
86
Bình tĩnh
79
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2025~2025 | 조호르 다룰 탁짐 | |
| 2024~ |
UD Almeria
|
|
| 2024~2024 |
UD Almeria
|
|
| 2021~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2021~2023 |
UD Las Palmas
|
|
| 2021~2024 |
UD Las Palmas
|
|
| 2020~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2019~2019 |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~2019 |
Beijing Guoan
|
|
| 2018~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2015~2015 |
UD Las Palmas
|
|
| 2015~2018 |
UD Las Palmas
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Standard liège
|
|
| 2014~2018 |
UD Las Palmas
|
|
| 2013~2014 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2013 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2012 |
UD Las Palmas
|
|
| 2008~2010 | UD 라스 팔마스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard