79
CB
J. Murillo
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeison Murillo
CB
79
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
58
57
58
58
61
58
71
60
60
76
76
72
72
70
70
76
Tốc độ
73
Sút
42
Chuyền bóng
58
Rê bóng
62
Phòng thủ
77
Thể chất
78
Tốc độ
74
Tăng tốc
73
Dứt điểm
39
Lực sút
67
Sút xa
18
Chọn vị trí
47
Vô lê
55
Penalty
47
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
56
Chuyền dài
62
Đá phạt
30
Sút xoáy
40
Rê bóng
58
Giữ bóng
63
Khéo léo
75
Thăng bằng
71
Phản ứng
71
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
79
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
78
Thể lực
71
Quyết đoán
85
Nhảy
86
Bình tĩnh
71
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos