78
ST
G. Burgstaller
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Guido Burgstaller
ST
78
LW
75
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
75
73
72
72
67
71
57
71
71
53
53
55
55
58
58
53
Tốc độ
67
Sút
76
Chuyền bóng
65
Rê bóng
71
Phòng thủ
39
Thể chất
81
Tốc độ
67
Tăng tốc
68
Dứt điểm
79
Lực sút
78
Sút xa
71
Chọn vị trí
79
Vô lê
72
Penalty
63
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
68
Chuyền dài
58
Đá phạt
44
Sút xoáy
62
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
65
Thăng bằng
63
Phản ứng
78
Kèm người
35
Lấy bóng
41
Cắt bóng
37
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
79
Thể lực
87
Quyết đoán
81
Nhảy
73
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
19
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SK Rapid Wien
|
|
| 2022~2025 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2020~2022 |
FC St. Pauli
|
|
| 2017~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2015~2017 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2014~2015 |
Cardiff city
|
|
| 2011~2014 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2008~2011 | SC 비너노이슈타트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández