78
ST
F. Acheampong
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Acheampong
ST
78
166cm
|
60kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
26
75
75
76
76
70
74
64
75
75
61
61
66
66
68
68
61
Tốc độ
91
Sút
74
Chuyền bóng
65
Rê bóng
79
Phòng thủ
54
Thể chất
76
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
78
Lực sút
79
Sút xa
65
Chọn vị trí
76
Vô lê
68
Penalty
65
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
64
Chuyền dài
63
Đá phạt
53
Sút xoáy
67
Rê bóng
80
Giữ bóng
74
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
76
Kèm người
46
Lấy bóng
64
Cắt bóng
49
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
72
Thể lực
89
Quyết đoán
67
Nhảy
89
Bình tĩnh
68
TM đổ người
21
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2024~ |
Henan Songshan Longmen
|
|
| 2024~2025 |
Henan Songshan Longmen
|
|
| 2021~ |
Shenzhen FC
|
|
| 2021~2024 |
Shenzhen FC
|
|
| 2018~2021 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2017~2017 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2017~2018 |
Tianjin Jinmen Tiger FC
|
|
| 2013~2013 |
Anderlecht
|
|
| 2013~2017 |
Anderlecht
|
|
| 2013~2018 |
Anderlecht
|
|
| 2012~2013 | 부리람 유나이티드 | |
| 2011~2013 | 부리람 유나이티드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández