77
ST
E. Boateng
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emmanuel Boateng
ST
77
175cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
74
73
73
73
64
71
55
71
71
54
54
58
58
60
60
54
Tốc độ
88
Sút
71
Chuyền bóng
59
Rê bóng
77
Phòng thủ
42
Thể chất
73
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
74
Lực sút
77
Sút xa
64
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
64
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
58
Chuyền dài
48
Đá phạt
44
Sút xoáy
56
Rê bóng
78
Giữ bóng
75
Khéo léo
87
Thăng bằng
78
Phản ứng
72
Kèm người
40
Lấy bóng
39
Cắt bóng
40
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
74
Thể lực
78
Quyết đoán
64
Nhảy
89
Bình tĩnh
69
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Gaziantep FK
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~2024 |
|
|
| 2019~2022 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2017~2019 |
Levante UD
|
|
| 2015~2017 |
Moreirense FC
|
|
| 2014~2015 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos