77
RB
D. Sidibé
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Djibril Sidibé
RB
77
LB
77
182cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
69
71
72
72
72
71
73
73
73
72
72
74
74
75
75
72
Tốc độ
75
Sút
62
Chuyền bóng
72
Rê bóng
73
Phòng thủ
71
Thể chất
76
Tốc độ
76
Tăng tốc
75
Dứt điểm
61
Lực sút
67
Sút xa
66
Chọn vị trí
72
Vô lê
43
Penalty
44
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
75
Chuyền dài
70
Đá phạt
70
Sút xoáy
74
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
68
Thăng bằng
67
Phản ứng
72
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
72
Thể lực
86
Quyết đoán
73
Nhảy
79
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Toulouse FC
|
|
| 2022~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~2024 |
AEK Athens
|
|
| 2020~2020 | AS 모나코 II | |
| 2020~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2019~2020 |
Everton
|
|
| 2016~ |
AS Monaco
|
|
| 2016~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2015 | LOSC 릴 B | |
| 2012~2016 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2012 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2009~2012 |
ESTAC Troyes
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard