78
CB
David López
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
David López
CB
78
CDM
77
183cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
67
66
64
64
70
67
74
65
65
75
75
71
71
70
70
75
Tốc độ
58
Sút
64
Chuyền bóng
65
Rê bóng
65
Phòng thủ
76
Thể chất
77
Tốc độ
59
Tăng tốc
57
Dứt điểm
63
Lực sút
75
Sút xa
63
Chọn vị trí
59
Vô lê
56
Penalty
51
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
55
Chuyền dài
64
Đá phạt
47
Sút xoáy
49
Rê bóng
63
Giữ bóng
74
Khéo léo
52
Thăng bằng
55
Phản ứng
71
Kèm người
75
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
81
Thể lực
73
Quyết đoán
76
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2016~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2016~2022 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2016 |
Neapolitan
|
|
| 2013~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2012 |
RCD Espanyol
|
|
| 2012~2013 |
SD Huesca
|
|
| 2011~2012 |
CD Leganes
|
|
| 2010~2011 |
RCD Espanyol
|
|
| 2009~2010 | 테라사 CF | |
| 2009~2014 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard