77
CB
C. Kabasele
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Kabasele
CB
77
188cm
|
84kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
61
59
58
58
60
58
68
59
59
74
74
70
70
68
68
74
Tốc độ
68
Sút
51
Chuyền bóng
52
Rê bóng
61
Phòng thủ
75
Thể chất
75
Tốc độ
72
Tăng tốc
65
Dứt điểm
50
Lực sút
57
Sút xa
46
Chọn vị trí
58
Vô lê
53
Penalty
54
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
48
Chuyền dài
57
Đá phạt
31
Sút xoáy
37
Rê bóng
59
Giữ bóng
65
Khéo léo
60
Thăng bằng
58
Phản ứng
71
Kèm người
76
Lấy bóng
75
Cắt bóng
74
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
78
Thể lực
68
Quyết đoán
76
Nhảy
79
Bình tĩnh
63
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Udinese
|
|
| 2016~2023 |
Watford
|
|
| 2014~2016 |
RC Genk
|
|
| 2012~2014 |
cucumber pen
|
|
| 2011~2011 |
KV Mechelen
|
|
| 2011~2012 | 루도고레츠 라즈그라드 | |
| 2008~2011 |
cucumber pen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos