73
CB
Y. Rakitskyi
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yaroslav Rakitskyi
CB
73
184cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
61
62
62
62
67
64
70
63
63
70
70
68
68
68
68
70
Tốc độ
63
Sút
60
Chuyền bóng
67
Rê bóng
63
Phòng thủ
71
Thể chất
71
Tốc độ
65
Tăng tốc
61
Dứt điểm
50
Lực sút
77
Sút xa
77
Chọn vị trí
47
Vô lê
47
Penalty
44
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
60
Chuyền dài
74
Đá phạt
68
Sút xoáy
66
Rê bóng
61
Giữ bóng
68
Khéo léo
64
Thăng bằng
64
Phản ứng
68
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
71
Thể lực
72
Quyết đoán
72
Nhảy
65
Bình tĩnh
69
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
6
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández