68
CB
Vitor Hugo
5
15
42
38
37
37
39
36
54
38
38
65
65
57
57
53
53
65
Tốc độ
59
Sút
27
Chuyền bóng
31
Rê bóng
38
Phòng thủ
68
Thể chất
64
Tốc độ
61
Tăng tốc
58
Dứt điểm
23
Lực sút
43
Sút xa
19
Chọn vị trí
24
Vô lê
29
Penalty
43
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
29
Tạt bóng
28
Chuyền dài
32
Đá phạt
30
Sút xoáy
29
Rê bóng
34
Giữ bóng
43
Khéo léo
38
Thăng bằng
41
Phản ứng
64
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
67
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
69
Thể lực
48
Quyết đoán
71
Nhảy
70
Bình tĩnh
62
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2024~2024 |
Panathinaikos FC
|
|
| 2023~ | 바이아 | |
| 2020~ |
Trabzonspor
|
|
| 2020~2023 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~2020 | 파우메이라스 | |
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2017 | 파우메이라스 | |
| 2015~2015 | 파우메이라스 | |
| 2013~2013 | 이투아누 | |
| 2013~2014 | 아메리카 FC | |
| 2013~2016 | 톰벤시 | |
| 2012~2012 | 이투아누 | |
| 2011~2011 | 스포르트 | |
| 2009~2011 | 산투안드레 | |
| 2009~2013 | 주니오르 팀 푸트볼(PR)  |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos