61
LM
Samu
5
14
53
57
57
57
53
57
46
58
58
41
41
47
47
49
49
41
Tốc độ
67
Sút
46
Chuyền bóng
52
Rê bóng
63
Phòng thủ
36
Thể chất
46
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
47
Lực sút
54
Sút xa
36
Chọn vị trí
58
Vô lê
40
Penalty
54
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
48
Chuyền dài
51
Đá phạt
44
Sút xoáy
54
Rê bóng
63
Giữ bóng
62
Khéo léo
68
Thăng bằng
72
Phản ứng
63
Kèm người
39
Lấy bóng
37
Cắt bóng
28
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
38
Thể lực
59
Quyết đoán
49
Nhảy
56
Bình tĩnh
53
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Vitoria SC
|
|
| 2019~2024 |
FC Vizela
|
|
| 2018~2019 |
Boavista FC
|
|
| 2017~2017 | 파프 | |
| 2017~2018 | 이스피뉴 | |
| 2013~2016 |
Boavista FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández