62
ST
N. Mushekwi
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nyasha Mushekwi
ST
65
188cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
62
58
55
55
50
55
42
54
54
42
42
41
41
42
42
42
Tốc độ
64
Sút
61
Chuyền bóng
46
Rê bóng
52
Phòng thủ
27
Thể chất
68
Tốc độ
67
Tăng tốc
62
Dứt điểm
67
Lực sút
64
Sút xa
49
Chọn vị trí
66
Vô lê
55
Penalty
54
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
38
Chuyền dài
40
Đá phạt
31
Sút xoáy
42
Rê bóng
49
Giữ bóng
56
Khéo léo
60
Thăng bằng
49
Phản ứng
59
Kèm người
15
Lấy bóng
25
Cắt bóng
32
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
16
Sức mạnh
73
Thể lực
63
Quyết đoán
64
Nhảy
73
Bình tĩnh
57
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 원난 유쿤 FC | |
| 2019~ |
|
|
| 2019~2024 |
|
|
| 2016~2019 |
Dalian Professional Football Team
|
|
| 2015~2015 |
Djurgarden IF
|
|
| 2013~2014 |
KV Ostender
|
|
| 2010~2016 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos