71
ST
Luiz Adriano
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luiz Adriano
ST
71
184cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
68
67
66
66
59
66
44
65
65
40
40
45
45
48
48
40
Tốc độ
68
Sút
68
Chuyền bóng
58
Rê bóng
68
Phòng thủ
28
Thể chất
58
Tốc độ
68
Tăng tốc
69
Dứt điểm
71
Lực sút
67
Sút xa
62
Chọn vị trí
72
Vô lê
69
Penalty
67
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
55
Chuyền dài
44
Đá phạt
37
Sút xoáy
64
Rê bóng
68
Giữ bóng
71
Khéo léo
68
Thăng bằng
61
Phản ứng
62
Kèm người
29
Lấy bóng
24
Cắt bóng
21
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
64
Thể lực
64
Quyết đoán
33
Nhảy
73
Bình tĩnh
64
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández