64
CAM
F. Andrijašević
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franko Andrijašević
CAM
64
CM
63
CF
65
186cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
62
62
60
60
60
61
55
60
60
54
54
53
53
53
53
54
Tốc độ
59
Sút
62
Chuyền bóng
58
Rê bóng
59
Phòng thủ
48
Thể chất
65
Tốc độ
61
Tăng tốc
57
Dứt điểm
62
Lực sút
65
Sút xa
61
Chọn vị trí
65
Vô lê
60
Penalty
62
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
49
Chuyền dài
57
Đá phạt
54
Sút xoáy
61
Rê bóng
62
Giữ bóng
64
Khéo léo
47
Thăng bằng
42
Phản ứng
59
Kèm người
45
Lấy bóng
51
Cắt bóng
40
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
69
Thể lực
62
Quyết đoán
61
Nhảy
61
Bình tĩnh
62
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 미등록 구단 | |
| 2021~2021 |
AA Ghent
|
|
| 2021~2025 |
|
|
| 2020~2020 |
AA Ghent
|
|
| 2020~2021 | NK 리예카 | |
| 2019~2019 | 바슬란트-베베런 | |
| 2019~2020 | NK 리예카 | |
| 2017~2019 |
AA Ghent
|
|
| 2016~2017 | NK 리예카 | |
| 2015~2016 | NK 로코모티바 자그레브 | |
| 2014~2015 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2012~2014 |
Hajduk Split
|
|
| 2011~2012 | NK 두고폴제 | |
| 2010~2011 |
Hajduk Split
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández